🔬 Đo & kiểm định bởi Viện nghiên cứu DigiWater

Bản đồ chất lượng nước sinh hoạt đầu nguồn Việt Nam

Nước máy hay nước giếng nơi bạn sống đang ở mức nào — an toàn, nước cứng hay nhiễm mặn?

Toàn bộ chỉ số TDS, pH, độ cứng, khoáng chất… trên bản đồ do Viện nghiên cứu DigiWater — hơn 20 năm kinh nghiệm nghiên cứu nước và triển khai giải pháp lọc — trực tiếp đo và kiểm định tại hàng trăm khu vực trên cả nước, Thế Giới Lọc Tổng tổng hợp lên bản đồ và cập nhật liên tục.

Nhập số điện thoại để mở khoá miễn phí toàn bộ chỉ số chi tiết đúng khu vực quanh nhà bạn.

Miễn phí · Bảo mật thông tin · Không làm phiền bạn

Mức độ nước theo huyện/TP
Nhiễm mặn / TDS cao
Nước cứng cao
pH bất thường
TDS hơi cao — cần chú ý
Trong ngưỡng an toàn
Đang cập nhật
Khu vực có dữ liệu
Đang tải…

Cách đọc bản đồ & chỉ số nước

Mỗi điểm trên bản đồ thể hiện mức độ chất lượng nước sinh hoạt (nước máy, nước giếng) tại khu vực đó, dựa trên số liệu đo thật do Viện nghiên cứu và xét nghiệm nước DigiWater trực tiếp khảo sát và cập nhật liên tục.

TDS (ppm)

Tổng chất rắn hoà tan trong nước. Ngưỡng an toàn tham chiếu: 30–300 ppm; trên 400 ppm được xếp vào nhóm nhiễm mặn / TDS cao, thường cần xử lý bằng máy lọc RO.

pH

Đo độ axit/kiềm của nước. Ngưỡng bình thường tham chiếu: 6.5–8.0. Nước có pH ngoài ngưỡng này được đánh dấu "pH bất thường" trên bản đồ.

Độ cứng (mg/l)

Hàm lượng canxi/magie hoà tan. Trên 120 mg/l được xem là nước cứng — dễ gây đóng cặn đường ống, thiết bị và thường cần hệ thống làm mềm nước.

Chỉ số TDS và pH được công khai miễn phí ngay trên bản đồ. Các chỉ số chi tiết hơn (độ cứng, độ mặn, khoáng chất, tình trạng nước giếng) mở khoá bằng số điện thoại — miễn phí, không làm phiền.

Bản đồ chất lượng nước sinh hoạt đầu nguồn Việt Nam